medical social worker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên công tác xã hội y tế: "medical social worker" là một chuyên viên làm việc trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế, có nhiệm vụ hỗ trợ bệnh nhân và gia đình họ về các nhu cầu xã hội, tài chính và tâm lý liên quan đến quá trình điều trị và phục hồi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên công tác xã hội y tế đã giúp bệnh nhân tìm kiếm hỗ trợ tài chính cho ca phẫu thuật.)
- (Một nhân viên công tác xã hội y tế thường phối hợp với bác sĩ và y tá để đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a medical social worker": làm việc với tư cách là nhân viên công tác xã hội y tế.
- She has been working as a medical social worker for over ten years. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là nhân viên công tác xã hội y tế hơn mười năm.)
"the role of a medical social worker": vai trò của một nhân viên công tác xã hội y tế.
- The role of a medical social worker includes providing emotional support and connecting patients to community resources. (Vai trò của một nhân viên công tác xã hội y tế bao gồm cung cấp hỗ trợ tinh thần và kết nối bệnh nhân với các nguồn lực cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Social worker (danh từ): nhân viên công tác xã hội (nói chung, không nhất thiết trong lĩnh vực y tế).
- A social worker helped the family find housing. (Một nhân viên công tác xã hội đã giúp gia đình tìm nhà ở.)
Medical social work (danh từ): lĩnh vực công tác xã hội y tế.
- Medical social work focuses on the psychosocial aspects of illness. (Công tác xã hội y tế tập trung vào các khía cạnh tâm lý xã hội của bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
- Hospital social worker: nhân viên công tác xã hội bệnh viện.
- Healthcare social worker: nhân viên công tác xã hội chăm sóc sức khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "medical social worker" vì đây là danh từ cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "medical social worker".)